Compare online brokers

Sorted by highest rating. To compare individual brokers, click 'Select brokers to compare' button.

Safety & Regulation

Safety & Regulation score

Top tier regulators

Investor protection

Publicly traded

Founded year

Account Information

Safety & Regulation score

Top tier regulators

Investor protection

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Deposit & Withdrawal

Safety & Regulation score

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Trading Fees & Spreads

Safety & Regulation score

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Publicly traded

Trading platform & Experience

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

Safety & Regulation score

  • Savexa

    /5

    Safety & Regulation

    Safety & Regulation score

    /5

    Investor protection

    No

    Publicly traded

    No

    Account Information

    Account Setup score

    /5

    Micro(mini)

    Yes

    ECN/RAW

    DMA/STP

    Standard account

    Yes

    VIP account

    Yes

    Islamic account

    No

    Demo account

    Yes

    Real futures

    No

    Standard Leverage

    1:

    Phí giao dịch

    Savexa áp dụng cơ cấu phí minh bạch, trong đó chi phí giao dịch được tích hợp trực tiếp vào chênh lệch giá (spread) thay vì được tính như một khoản hoa hồng riêng biệt. Điều này có nghĩa là khi bạn thực hiện giao dịch, chi phí chính bạn phải chịu là chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Savexa không thu thêm phí hoa hồng cho các giao dịch CFD, giúp đơn giản hóa việc tính toán chi phí của bạn. Hơn nữa, một số hạng tài khoản có thể cung cấp chiết khấu swap hoặc các lợi ích khác, giúp giảm đáng kể tổng chi phí giao dịch.

    Bơ phết

    Mức chênh lệch giá tại Savexa thay đổi tùy theo loại tài khoản và khối lượng giao dịch của bạn. Theo thông tin trên trang tài khoản giao dịch Savexa, mức chênh lệch giá bắt đầu ở các mức khác nhau dựa trên hạng tài khoản: Classic – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 2,5 Silver – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 2,5 Gold – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 1,8 Platinum – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 1,4 VIP – mức chênh lệch giá thấp tới 0,9 Những con số này cho thấy các loại tài khoản cao cấp hơn được hưởng lợi từ mức chênh lệch giá hẹp hơn, do đó giảm chi phí giao dịch ngầm của bạn. Với mức chênh lệch giá cạnh tranh trên nhiều loại sản phẩm khác nhau—từ ngoại hối và cổ phiếu đến chỉ số và hàng hóa—Savexa cho phép bạn quản lý chi phí hiệu quả trong khi vẫn tiếp cận được nhiều thị trường toàn cầu.

    Negative Balance Protection

    Yes

    Scalping

    Yes

    Hedging

    Yes

    Real stock

    CFD futures

    Yes

    Deposit & Withdrawal

    Deposit & Withdrawal Options

    /5

    Minimum deposit

    $

    Phí giao dịch

    Savexa áp dụng cơ cấu phí minh bạch, trong đó chi phí giao dịch được tích hợp trực tiếp vào chênh lệch giá (spread) thay vì được tính như một khoản hoa hồng riêng biệt. Điều này có nghĩa là khi bạn thực hiện giao dịch, chi phí chính bạn phải chịu là chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Savexa không thu thêm phí hoa hồng cho các giao dịch CFD, giúp đơn giản hóa việc tính toán chi phí của bạn. Hơn nữa, một số hạng tài khoản có thể cung cấp chiết khấu swap hoặc các lợi ích khác, giúp giảm đáng kể tổng chi phí giao dịch.

    Bơ phết

    Mức chênh lệch giá tại Savexa thay đổi tùy theo loại tài khoản và khối lượng giao dịch của bạn. Theo thông tin trên trang tài khoản giao dịch Savexa, mức chênh lệch giá bắt đầu ở các mức khác nhau dựa trên hạng tài khoản: Classic – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 2,5 Silver – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 2,5 Gold – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 1,8 Platinum – mức chênh lệch giá bắt đầu từ 1,4 VIP – mức chênh lệch giá thấp tới 0,9 Những con số này cho thấy các loại tài khoản cao cấp hơn được hưởng lợi từ mức chênh lệch giá hẹp hơn, do đó giảm chi phí giao dịch ngầm của bạn. Với mức chênh lệch giá cạnh tranh trên nhiều loại sản phẩm khác nhau—từ ngoại hối và cổ phiếu đến chỉ số và hàng hóa—Savexa cho phép bạn quản lý chi phí hiệu quả trong khi vẫn tiếp cận được nhiều thị trường toàn cầu.

    Bank transfer for withdrawal

    Yes

    Credit debit for withdrawal

    Yes

    Bank transfer deposit

    Credit debit deposit

    Yes

    PayPal deposit

    No

    Skrill deposit

    Yes

    Revolute deposit

    No

    Wise deposit

    No

    Netteller deposit

    Yes

    Trustly deposit

    ACH/SEPA deposit

    No

    Trading Fees & Spreads

    Fees & Commissions

    /5

    Broker available asset

    Savexa là một nền tảng giao dịch CFD được cấp phép đầy đủ do Cơ quan Dịch vụ Quốc tế Mwali quản lý (giấy phép BFX2024065). Nền tảng này cung cấp quyền truy cập vào nhiều loại công cụ tài chính đa dạng, bao gồm ngoại hối, tiền điện tử, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa và kim loại, với hơn 160 tài sản có sẵn để giao dịch. Nền tảng này có giao diện webtrader tiên tiến, thân thiện với người dùng, phù hợp với cả nhà giao dịch mới bắt đầu và nhà giao dịch giàu kinh nghiệm, cung cấp các công cụ biểu đồ trực quan, dữ liệu thời gian thực và thực hiện lệnh linh hoạt. Savexa cung cấp nhiều loại tài khoản—Cổ điển, Bạc, Vàng, Bạch kim và VIP—mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu giao dịch khác nhau đồng thời cung cấp đòn bẩy lên đến 1:400 . Với số tiền gửi tối thiểu là 250 đô la và tập trung mạnh mẽ vào bảo mật thông qua các tính năng như bảo vệ số dư âm và tách biệt quỹ khách hàng, Savexa đảm bảo một môi trường giao dịch an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, nền tảng này còn cung cấp hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ, giúp các nhà giao dịch trên toàn thế giới có thể tiếp cận.

    EUR/USD spread

    Savexa là một nền tảng giao dịch CFD được cấp phép đầy đủ do Cơ quan Dịch vụ Quốc tế Mwali quản lý (giấy phép BFX2024065). Nền tảng này cung cấp quyền truy cập vào nhiều loại công cụ tài chính đa dạng, bao gồm ngoại hối, tiền điện tử, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa và kim loại, với hơn 160 tài sản có sẵn để giao dịch. Nền tảng này có giao diện webtrader tiên tiến, thân thiện với người dùng, phù hợp với cả nhà giao dịch mới bắt đầu và nhà giao dịch giàu kinh nghiệm, cung cấp các công cụ biểu đồ trực quan, dữ liệu thời gian thực và thực hiện lệnh linh hoạt. Savexa cung cấp nhiều loại tài khoản—Cổ điển, Bạc, Vàng, Bạch kim và VIP—mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu giao dịch khác nhau đồng thời cung cấp đòn bẩy lên đến 1:400 . Với số tiền gửi tối thiểu là 250 đô la và tập trung mạnh mẽ vào bảo mật thông qua các tính năng như bảo vệ số dư âm và tách biệt quỹ khách hàng, Savexa đảm bảo một môi trường giao dịch an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, nền tảng này còn cung cấp hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ, giúp các nhà giao dịch trên toàn thế giới có thể tiếp cận. Pips

    Dax spread

    Savexa là một nền tảng giao dịch CFD được cấp phép đầy đủ do Cơ quan Dịch vụ Quốc tế Mwali quản lý (giấy phép BFX2024065). Nền tảng này cung cấp quyền truy cập vào nhiều loại công cụ tài chính đa dạng, bao gồm ngoại hối, tiền điện tử, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa và kim loại, với hơn 160 tài sản có sẵn để giao dịch. Nền tảng này có giao diện webtrader tiên tiến, thân thiện với người dùng, phù hợp với cả nhà giao dịch mới bắt đầu và nhà giao dịch giàu kinh nghiệm, cung cấp các công cụ biểu đồ trực quan, dữ liệu thời gian thực và thực hiện lệnh linh hoạt. Savexa cung cấp nhiều loại tài khoản—Cổ điển, Bạc, Vàng, Bạch kim và VIP—mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu giao dịch khác nhau đồng thời cung cấp đòn bẩy lên đến 1:400 . Với số tiền gửi tối thiểu là 250 đô la và tập trung mạnh mẽ vào bảo mật thông qua các tính năng như bảo vệ số dư âm và tách biệt quỹ khách hàng, Savexa đảm bảo một môi trường giao dịch an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, nền tảng này còn cung cấp hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ, giúp các nhà giao dịch trên toàn thế giới có thể tiếp cận. Pips

    WTI spread

    Savexa là một nền tảng giao dịch CFD được cấp phép đầy đủ do Cơ quan Dịch vụ Quốc tế Mwali quản lý (giấy phép BFX2024065). Nền tảng này cung cấp quyền truy cập vào nhiều loại công cụ tài chính đa dạng, bao gồm ngoại hối, tiền điện tử, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa và kim loại, với hơn 160 tài sản có sẵn để giao dịch. Nền tảng này có giao diện webtrader tiên tiến, thân thiện với người dùng, phù hợp với cả nhà giao dịch mới bắt đầu và nhà giao dịch giàu kinh nghiệm, cung cấp các công cụ biểu đồ trực quan, dữ liệu thời gian thực và thực hiện lệnh linh hoạt. Savexa cung cấp nhiều loại tài khoản—Cổ điển, Bạc, Vàng, Bạch kim và VIP—mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu giao dịch khác nhau đồng thời cung cấp đòn bẩy lên đến 1:400 . Với số tiền gửi tối thiểu là 250 đô la và tập trung mạnh mẽ vào bảo mật thông qua các tính năng như bảo vệ số dư âm và tách biệt quỹ khách hàng, Savexa đảm bảo một môi trường giao dịch an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, nền tảng này còn cung cấp hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ, giúp các nhà giao dịch trên toàn thế giới có thể tiếp cận. Pips

    Inactivity fee

    Yes

    Trading platform & Experience

    Trading Platforms & Tools

    /5

    Apple iOS App

    Yes

    Android App

    Yes

    Desktop Platform (Windows)

    No

    Desktop Platform (MacOs)

    No

    Web Platform

    Yes

    MetaTrader 4 (MT4)

    No

    MetaTrader 5 (MT5)

    No

    Proprietary Platform

    Yes

  • Thị trường FP

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại FP Markets./5

    Safety & Regulation

    Safety & Regulation score

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại FP Markets./5

    Top tier regulators

    Phí giao dịch và chênh lệch giá tại FP Markets

    FP Markets cung cấp mức phí giao dịch và chênh lệch giá cạnh tranh cho nhiều loại tài khoản và công cụ tài chính. Cấu trúc phí của sàn được thiết kế để đáp ứng các phong cách và sở thích giao dịch khác nhau.

    Các loại tài khoản và cấu trúc phí

    FP Markets cung cấp hai loại tài khoản chính: Standard và Raw. Tài khoản Standard không mất phí hoa hồng nhưng có spread rộng hơn, trong khi tài khoản Raw có spread hẹp hơn nhưng vẫn tính phí hoa hồng. Đối với tài khoản Standard, spread tối thiểu bắt đầu từ 1,0 pip, không có thêm phí hoa hồng. Điều này dẫn đến tổng phí giao dịch khoảng 10,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn. Tài khoản Raw cung cấp mức giá cạnh tranh hơn, với spread bắt đầu từ 0,0 pip và phí hoa hồng là 6,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn. Điều này dẫn đến tổng phí giao dịch thấp hơn, chỉ còn 6,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn.

    Phí Forex và CFD

    FP Markets nổi tiếng với mức phí giao dịch ngoại hối thấp. Đối với các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, mức chênh lệch giá có thể chỉ từ 0,1 pip, được coi là mức cạnh tranh cao trong ngành. Đối với CFD, mức phí thường ở mức trung bình đến thấp. Sàn giao dịch này áp dụng mức chênh lệch giá khác nhau cho các công cụ CFD khác nhau. Ví dụ:
    • CFD S&P 500: Phí được tính vào mức chênh lệch, với mức chênh lệch trung bình là 0,5 điểm trong giờ giao dịch cao điểm.
    • CFD Châu Âu 50: Chi phí chênh lệch trung bình là 1,7 điểm trong giờ giao dịch cao điểm

    Phí giao dịch chứng khoán

    Đối với giao dịch chứng khoán, FP Markets cung cấp các cấu trúc phí khác nhau tùy thuộc vào nền tảng và loại tài khoản:
    • Trên nền tảng MT5:
      • Cổ phiếu Úc: hoa hồng 0,10% cho mỗi bên, tối thiểu là 6 AUD
      • Cổ phiếu Hoa Kỳ (NYSE và NASDAQ): 0,03 đô la một cổ phiếu, với mức tối thiểu là 2 đô la Mỹ
    • Đối với cổ phiếu được giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Úc:
      • Tài khoản tiêu chuẩn: hoa hồng 0,11%, với mức phí tối thiểu là 14,95 đô la
      • Tài khoản CFD không đòn bẩy: hoa hồng 0,08%, không có phí tối thiểu

    Phí bổ sung

    FP Markets không tính phí ngừng hoạt động, điều này rất có lợi cho các nhà giao dịch có thể có thời gian ngừng hoạt động. Tuy nhiên, các nhà giao dịch nên lưu ý về phí chuyển đổi tiền tệ tiềm ẩn khi giao dịch các công cụ tài chính bằng loại tiền tệ khác với loại tiền tệ cơ sở của tài khoản.

    Giảm phí gần đây

    Vào tháng 6 năm 2024, FP Markets đã công bố việc giảm thêm chênh lệch giá trên nhiều công cụ giao dịch khác nhau, bao gồm Vàng giao ngay (XAU/USD), các cặp tiền tệ chính và phụ, và các chỉ số chứng khoán chính như Chỉ số Công nghiệp Dow Jones (US30), S&P 500 (US500) và Nasdaq 100 (US100)[4]. Động thái này thể hiện cam kết của sàn giao dịch trong việc cung cấp các giải pháp giao dịch hiệu quả hơn về mặt chi phí cho khách hàng. Tóm lại, FP Markets cung cấp cơ cấu phí cạnh tranh, đặc biệt là cho giao dịch ngoại hối, với các tùy chọn phù hợp với nhiều phong cách giao dịch khác nhau. Việc giảm chênh lệch giá gần đây càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của sàn đối với các nhà giao dịch quan tâm đến chi phí.

    Investor protection

    Yes

    Publicly traded

    No

    Founded year

    Thị trường FP

    Account Information

    Account Setup score

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại FP Markets./5

    Micro(mini)

    Yes

    ECN/RAW

    Yes

    DMA/STP

    Yes

    Standard account

    Yes

    VIP account

    Yes

    Islamic account

    Yes

    Demo account

    Yes

    Real futures

    No

    Standard Leverage

    1:

    Phí giao dịch và chênh lệch giá tại FP Markets

    FP Markets cung cấp mức phí giao dịch và chênh lệch giá cạnh tranh cho nhiều loại tài khoản và công cụ tài chính. Cấu trúc phí của sàn được thiết kế để đáp ứng các phong cách và sở thích giao dịch khác nhau.

    Các loại tài khoản và cấu trúc phí

    FP Markets cung cấp hai loại tài khoản chính: Standard và Raw. Tài khoản Standard không mất phí hoa hồng nhưng có spread rộng hơn, trong khi tài khoản Raw có spread hẹp hơn nhưng vẫn tính phí hoa hồng. Đối với tài khoản Standard, spread tối thiểu bắt đầu từ 1,0 pip, không có thêm phí hoa hồng. Điều này dẫn đến tổng phí giao dịch khoảng 10,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn. Tài khoản Raw cung cấp mức giá cạnh tranh hơn, với spread bắt đầu từ 0,0 pip và phí hoa hồng là 6,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn. Điều này dẫn đến tổng phí giao dịch thấp hơn, chỉ còn 6,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn.

    Phí Forex và CFD

    FP Markets nổi tiếng với mức phí giao dịch ngoại hối thấp. Đối với các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, mức chênh lệch giá có thể chỉ từ 0,1 pip, được coi là mức cạnh tranh cao trong ngành. Đối với CFD, mức phí thường ở mức trung bình đến thấp. Sàn giao dịch này áp dụng mức chênh lệch giá khác nhau cho các công cụ CFD khác nhau. Ví dụ:
    • CFD S&P 500: Phí được tính vào mức chênh lệch, với mức chênh lệch trung bình là 0,5 điểm trong giờ giao dịch cao điểm.
    • CFD Châu Âu 50: Chi phí chênh lệch trung bình là 1,7 điểm trong giờ giao dịch cao điểm

    Phí giao dịch chứng khoán

    Đối với giao dịch chứng khoán, FP Markets cung cấp các cấu trúc phí khác nhau tùy thuộc vào nền tảng và loại tài khoản:
    • Trên nền tảng MT5:
      • Cổ phiếu Úc: hoa hồng 0,10% cho mỗi bên, tối thiểu là 6 AUD
      • Cổ phiếu Hoa Kỳ (NYSE và NASDAQ): 0,03 đô la một cổ phiếu, với mức tối thiểu là 2 đô la Mỹ
    • Đối với cổ phiếu được giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Úc:
      • Tài khoản tiêu chuẩn: hoa hồng 0,11%, với mức phí tối thiểu là 14,95 đô la
      • Tài khoản CFD không đòn bẩy: hoa hồng 0,08%, không có phí tối thiểu

    Phí bổ sung

    FP Markets không tính phí ngừng hoạt động, điều này rất có lợi cho các nhà giao dịch có thể có thời gian ngừng hoạt động. Tuy nhiên, các nhà giao dịch nên lưu ý về phí chuyển đổi tiền tệ tiềm ẩn khi giao dịch các công cụ tài chính bằng loại tiền tệ khác với loại tiền tệ cơ sở của tài khoản.

    Giảm phí gần đây

    Vào tháng 6 năm 2024, FP Markets đã công bố việc giảm thêm chênh lệch giá trên nhiều công cụ giao dịch khác nhau, bao gồm Vàng giao ngay (XAU/USD), các cặp tiền tệ chính và phụ, và các chỉ số chứng khoán chính như Chỉ số Công nghiệp Dow Jones (US30), S&P 500 (US500) và Nasdaq 100 (US100)[4]. Động thái này thể hiện cam kết của sàn giao dịch trong việc cung cấp các giải pháp giao dịch hiệu quả hơn về mặt chi phí cho khách hàng. Tóm lại, FP Markets cung cấp cơ cấu phí cạnh tranh, đặc biệt là cho giao dịch ngoại hối, với các tùy chọn phù hợp với nhiều phong cách giao dịch khác nhau. Việc giảm chênh lệch giá gần đây càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của sàn đối với các nhà giao dịch quan tâm đến chi phí.

    Negative Balance Protection

    Yes

    Scalping

    Yes

    Hedging

    Yes

    Real stock

    CFD futures

    Yes

    Deposit & Withdrawal

    Deposit & Withdrawal Options

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại FP Markets./5

    Minimum deposit

    $

    Phí giao dịch và chênh lệch giá tại FP Markets

    FP Markets cung cấp mức phí giao dịch và chênh lệch giá cạnh tranh cho nhiều loại tài khoản và công cụ tài chính. Cấu trúc phí của sàn được thiết kế để đáp ứng các phong cách và sở thích giao dịch khác nhau.

    Các loại tài khoản và cấu trúc phí

    FP Markets cung cấp hai loại tài khoản chính: Standard và Raw. Tài khoản Standard không mất phí hoa hồng nhưng có spread rộng hơn, trong khi tài khoản Raw có spread hẹp hơn nhưng vẫn tính phí hoa hồng. Đối với tài khoản Standard, spread tối thiểu bắt đầu từ 1,0 pip, không có thêm phí hoa hồng. Điều này dẫn đến tổng phí giao dịch khoảng 10,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn. Tài khoản Raw cung cấp mức giá cạnh tranh hơn, với spread bắt đầu từ 0,0 pip và phí hoa hồng là 6,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn. Điều này dẫn đến tổng phí giao dịch thấp hơn, chỉ còn 6,00 đô la cho mỗi lot tiêu chuẩn.

    Phí Forex và CFD

    FP Markets nổi tiếng với mức phí giao dịch ngoại hối thấp. Đối với các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, mức chênh lệch giá có thể chỉ từ 0,1 pip, được coi là mức cạnh tranh cao trong ngành. Đối với CFD, mức phí thường ở mức trung bình đến thấp. Sàn giao dịch này áp dụng mức chênh lệch giá khác nhau cho các công cụ CFD khác nhau. Ví dụ:
    • CFD S&P 500: Phí được tính vào mức chênh lệch, với mức chênh lệch trung bình là 0,5 điểm trong giờ giao dịch cao điểm.
    • CFD Châu Âu 50: Chi phí chênh lệch trung bình là 1,7 điểm trong giờ giao dịch cao điểm

    Phí giao dịch chứng khoán

    Đối với giao dịch chứng khoán, FP Markets cung cấp các cấu trúc phí khác nhau tùy thuộc vào nền tảng và loại tài khoản:
    • Trên nền tảng MT5:
      • Cổ phiếu Úc: hoa hồng 0,10% cho mỗi bên, tối thiểu là 6 AUD
      • Cổ phiếu Hoa Kỳ (NYSE và NASDAQ): 0,03 đô la một cổ phiếu, với mức tối thiểu là 2 đô la Mỹ
    • Đối với cổ phiếu được giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Úc:
      • Tài khoản tiêu chuẩn: hoa hồng 0,11%, với mức phí tối thiểu là 14,95 đô la
      • Tài khoản CFD không đòn bẩy: hoa hồng 0,08%, không có phí tối thiểu

    Phí bổ sung

    FP Markets không tính phí ngừng hoạt động, điều này rất có lợi cho các nhà giao dịch có thể có thời gian ngừng hoạt động. Tuy nhiên, các nhà giao dịch nên lưu ý về phí chuyển đổi tiền tệ tiềm ẩn khi giao dịch các công cụ tài chính bằng loại tiền tệ khác với loại tiền tệ cơ sở của tài khoản.

    Giảm phí gần đây

    Vào tháng 6 năm 2024, FP Markets đã công bố việc giảm thêm chênh lệch giá trên nhiều công cụ giao dịch khác nhau, bao gồm Vàng giao ngay (XAU/USD), các cặp tiền tệ chính và phụ, và các chỉ số chứng khoán chính như Chỉ số Công nghiệp Dow Jones (US30), S&P 500 (US500) và Nasdaq 100 (US100)[4]. Động thái này thể hiện cam kết của sàn giao dịch trong việc cung cấp các giải pháp giao dịch hiệu quả hơn về mặt chi phí cho khách hàng. Tóm lại, FP Markets cung cấp cơ cấu phí cạnh tranh, đặc biệt là cho giao dịch ngoại hối, với các tùy chọn phù hợp với nhiều phong cách giao dịch khác nhau. Việc giảm chênh lệch giá gần đây càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của sàn đối với các nhà giao dịch quan tâm đến chi phí.

    Bank transfer for withdrawal

    Yes

    Credit debit for withdrawal

    Yes

    Bank transfer deposit

    Yes

    Credit debit deposit

    No

    PayPal deposit

    Yes

    Skrill deposit

    Yes

    Revolute deposit

    No

    Wise deposit

    No

    Netteller deposit

    Yes

    Trustly deposit

    ACH/SEPA deposit

    No

    Trading Fees & Spreads

    Fees & Commissions

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại FP Markets./5

    Broker available asset

    FP Markets được đánh giá cao cho các nhà giao dịch trung cấp và giàu kinh nghiệm, những người đã quen thuộc với những kiến thức cơ bản về giao dịch với một nhà môi giới. Các dịch vụ của FP Markets, chẳng hạn như các loại tài khoản, được thiết kế riêng cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp và những người có thể đã có một số kinh nghiệm. Tuy nhiên, nền tảng giao dịch và công nghệ của nhà môi giới này luôn được đánh giá cao và cải tiến liên tục. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi nhà môi giới này vẫn là một nhà môi giới được đánh giá cao trong hơn 15 năm qua.

    EUR/USD spread

    FP Markets được đánh giá cao cho các nhà giao dịch trung cấp và giàu kinh nghiệm, những người đã quen thuộc với những kiến thức cơ bản về giao dịch với một nhà môi giới. Các dịch vụ của FP Markets, chẳng hạn như các loại tài khoản, được thiết kế riêng cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp và những người có thể đã có một số kinh nghiệm. Tuy nhiên, nền tảng giao dịch và công nghệ của nhà môi giới này luôn được đánh giá cao và cải tiến liên tục. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi nhà môi giới này vẫn là một nhà môi giới được đánh giá cao trong hơn 15 năm qua. Pips

    Dax spread

    FP Markets được đánh giá cao cho các nhà giao dịch trung cấp và giàu kinh nghiệm, những người đã quen thuộc với những kiến thức cơ bản về giao dịch với một nhà môi giới. Các dịch vụ của FP Markets, chẳng hạn như các loại tài khoản, được thiết kế riêng cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp và những người có thể đã có một số kinh nghiệm. Tuy nhiên, nền tảng giao dịch và công nghệ của nhà môi giới này luôn được đánh giá cao và cải tiến liên tục. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi nhà môi giới này vẫn là một nhà môi giới được đánh giá cao trong hơn 15 năm qua. Pips

    WTI spread

    FP Markets được đánh giá cao cho các nhà giao dịch trung cấp và giàu kinh nghiệm, những người đã quen thuộc với những kiến thức cơ bản về giao dịch với một nhà môi giới. Các dịch vụ của FP Markets, chẳng hạn như các loại tài khoản, được thiết kế riêng cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp và những người có thể đã có một số kinh nghiệm. Tuy nhiên, nền tảng giao dịch và công nghệ của nhà môi giới này luôn được đánh giá cao và cải tiến liên tục. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi nhà môi giới này vẫn là một nhà môi giới được đánh giá cao trong hơn 15 năm qua. Pips

    Inactivity fee

    Trading platform & Experience

    Trading Platforms & Tools

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại FP Markets./5

    Apple iOS App

    Yes

    Android App

    Yes

    Desktop Platform (Windows)

    No

    Desktop Platform (MacOs)

    No

    Web Platform

    Yes

    MetaTrader 4 (MT4)

    Yes

    MetaTrader 5 (MT5)

    Yes

    Proprietary Platform

    Yes

  • AvaTrade

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại AvaTrade./5

    Safety & Regulation

    Safety & Regulation score

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại AvaTrade./5

    Top tier regulators

    AvaTrade cung cấp mức phí giao dịch và chênh lệch giá cạnh tranh cho nhiều công cụ tài chính khác nhau. Dưới đây là tổng quan về các khía cạnh chính trong cơ cấu phí của AvaTrade:

    Phí giao dịch

    Bơ phết

    AvaTrade cung cấp dịch vụ giao dịch không mất phí hoa hồng, với chi phí được tính vào chênh lệch giá:
    • Ngoại hối: Chênh lệch thấp bắt đầu từ 0,9 pip cho các cặp tiền chính như EUR/USD
    • CFD: Mức chênh lệch trung bình cho các chỉ số (ví dụ: 0,5 điểm cho S&P 500 trong giờ cao điểm)
    • Hàng hóa và tiền điện tử: Chênh lệch giá khác nhau tùy thuộc vào công cụ

    Phí qua đêm

    Còn được gọi là tỷ giá hoán đổi, áp dụng cho các vị thế được giữ qua đêm:
    • Đã tính phí lúc 22:00 GMT
    • Phí 'hoán đổi' ba ngày cho các vị thế được giữ vào cuối tuần (áp dụng vào thứ Tư)

    Phí chuyển đổi tiền tệ

    Có thể áp dụng khi giao dịch các công cụ bằng loại tiền tệ khác với loại tiền tệ cơ sở của tài khoản của bạn

    Phí không giao dịch

    Phí không hoạt động

    • 50 đô la/50 euro/50 bảng Anh mỗi quý sau 3 tháng không hoạt động
    • Phí quản lý hàng năm bổ sung là 100 đô la Mỹ/100 euro/100 bảng Anh sau 12 tháng liên tiếp không sử dụng

    Phí gửi và rút tiền

    • AvaTrade không tính phí gửi tiền
    • Phí rút tiền cơ bản là 0 đô la, mặc dù một số giao dịch có thể phát sinh chi phí

    Các loại tài khoản và số tiền tối thiểu

    • Tiền gửi tối thiểu : 100 đô la cho thẻ tín dụng và thanh toán điện tử, 500 đô la cho chuyển khoản
    • Tài khoản chuyên nghiệp có mức chênh lệch hẹp hơn dành cho các nhà giao dịch đủ điều kiện
    AvaTrade cung cấp cơ cấu phí minh bạch với mức chênh lệch giá cạnh tranh và không có hoa hồng. Tuy nhiên, các nhà giao dịch nên lưu ý mức phí không hoạt động tương đối cao và cân nhắc tần suất giao dịch khi lựa chọn sàn giao dịch này.

    Investor protection

    Yes

    Publicly traded

    No

    Founded year

    AvaTrade

    Account Information

    Account Setup score

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại AvaTrade./5

    Micro(mini)

    Yes

    ECN/RAW

    DMA/STP

    Standard account

    Yes

    VIP account

    Yes

    Islamic account

    Yes

    Demo account

    Yes

    Real futures

    No

    Standard Leverage

    1:AvaTrade cung cấp mức phí giao dịch và chênh lệch giá cạnh tranh cho nhiều công cụ tài chính khác nhau. Dưới đây là tổng quan về các khía cạnh chính trong cơ cấu phí của AvaTrade:

    Phí giao dịch

    Bơ phết

    AvaTrade cung cấp dịch vụ giao dịch không mất phí hoa hồng, với chi phí được tính vào chênh lệch giá:
    • Ngoại hối: Chênh lệch thấp bắt đầu từ 0,9 pip cho các cặp tiền chính như EUR/USD
    • CFD: Mức chênh lệch trung bình cho các chỉ số (ví dụ: 0,5 điểm cho S&P 500 trong giờ cao điểm)
    • Hàng hóa và tiền điện tử: Chênh lệch giá khác nhau tùy thuộc vào công cụ

    Phí qua đêm

    Còn được gọi là tỷ giá hoán đổi, áp dụng cho các vị thế được giữ qua đêm:
    • Đã tính phí lúc 22:00 GMT
    • Phí 'hoán đổi' ba ngày cho các vị thế được giữ vào cuối tuần (áp dụng vào thứ Tư)

    Phí chuyển đổi tiền tệ

    Có thể áp dụng khi giao dịch các công cụ bằng loại tiền tệ khác với loại tiền tệ cơ sở của tài khoản của bạn

    Phí không giao dịch

    Phí không hoạt động

    • 50 đô la/50 euro/50 bảng Anh mỗi quý sau 3 tháng không hoạt động
    • Phí quản lý hàng năm bổ sung là 100 đô la Mỹ/100 euro/100 bảng Anh sau 12 tháng liên tiếp không sử dụng

    Phí gửi và rút tiền

    • AvaTrade không tính phí gửi tiền
    • Phí rút tiền cơ bản là 0 đô la, mặc dù một số giao dịch có thể phát sinh chi phí

    Các loại tài khoản và số tiền tối thiểu

    • Tiền gửi tối thiểu : 100 đô la cho thẻ tín dụng và thanh toán điện tử, 500 đô la cho chuyển khoản
    • Tài khoản chuyên nghiệp có mức chênh lệch hẹp hơn dành cho các nhà giao dịch đủ điều kiện
    AvaTrade cung cấp cơ cấu phí minh bạch với mức chênh lệch giá cạnh tranh và không có hoa hồng. Tuy nhiên, các nhà giao dịch nên lưu ý mức phí không hoạt động tương đối cao và cân nhắc tần suất giao dịch khi lựa chọn sàn giao dịch này.

    Negative Balance Protection

    Yes

    Scalping

    No

    Hedging

    Yes

    Real stock

    CFD futures

    No

    Deposit & Withdrawal

    Deposit & Withdrawal Options

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại AvaTrade./5

    Minimum deposit

    $AvaTrade cung cấp mức phí giao dịch và chênh lệch giá cạnh tranh cho nhiều công cụ tài chính khác nhau. Dưới đây là tổng quan về các khía cạnh chính trong cơ cấu phí của AvaTrade:

    Phí giao dịch

    Bơ phết

    AvaTrade cung cấp dịch vụ giao dịch không mất phí hoa hồng, với chi phí được tính vào chênh lệch giá:
    • Ngoại hối: Chênh lệch thấp bắt đầu từ 0,9 pip cho các cặp tiền chính như EUR/USD
    • CFD: Mức chênh lệch trung bình cho các chỉ số (ví dụ: 0,5 điểm cho S&P 500 trong giờ cao điểm)
    • Hàng hóa và tiền điện tử: Chênh lệch giá khác nhau tùy thuộc vào công cụ

    Phí qua đêm

    Còn được gọi là tỷ giá hoán đổi, áp dụng cho các vị thế được giữ qua đêm:
    • Đã tính phí lúc 22:00 GMT
    • Phí 'hoán đổi' ba ngày cho các vị thế được giữ vào cuối tuần (áp dụng vào thứ Tư)

    Phí chuyển đổi tiền tệ

    Có thể áp dụng khi giao dịch các công cụ bằng loại tiền tệ khác với loại tiền tệ cơ sở của tài khoản của bạn

    Phí không giao dịch

    Phí không hoạt động

    • 50 đô la/50 euro/50 bảng Anh mỗi quý sau 3 tháng không hoạt động
    • Phí quản lý hàng năm bổ sung là 100 đô la Mỹ/100 euro/100 bảng Anh sau 12 tháng liên tiếp không sử dụng

    Phí gửi và rút tiền

    • AvaTrade không tính phí gửi tiền
    • Phí rút tiền cơ bản là 0 đô la, mặc dù một số giao dịch có thể phát sinh chi phí

    Các loại tài khoản và số tiền tối thiểu

    • Tiền gửi tối thiểu : 100 đô la cho thẻ tín dụng và thanh toán điện tử, 500 đô la cho chuyển khoản
    • Tài khoản chuyên nghiệp có mức chênh lệch hẹp hơn dành cho các nhà giao dịch đủ điều kiện
    AvaTrade cung cấp cơ cấu phí minh bạch với mức chênh lệch giá cạnh tranh và không có hoa hồng. Tuy nhiên, các nhà giao dịch nên lưu ý mức phí không hoạt động tương đối cao và cân nhắc tần suất giao dịch khi lựa chọn sàn giao dịch này.

    Bank transfer for withdrawal

    Yes

    Credit debit for withdrawal

    Yes

    Bank transfer deposit

    Yes

    Credit debit deposit

    Yes

    PayPal deposit

    No

    Skrill deposit

    Yes

    Revolute deposit

    No

    Wise deposit

    No

    Netteller deposit

    Yes

    Trustly deposit

    ACH/SEPA deposit

    No

    Trading Fees & Spreads

    Fees & Commissions

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại AvaTrade./5

    Broker available asset

    AvaTrade được thành lập năm 2006 và đã phát triển thành một nhà môi giới toàn cầu. Cơ cấu tài khoản và phí thống nhất, cùng với kho tài liệu học tập đa dạng, AvaTrade là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu. Các nhà giao dịch tiền điện tử cũng rất yên tâm với AvaTrade nhờ dịch vụ giao dịch 24/7. Tuy nhiên, vì AvaTrade không cung cấp tài khoản ECN hoặc STP và danh mục sản phẩm giao dịch còn khá hạn chế với 700 công cụ, các nhà giao dịch lão luyện nên ưu tiên các nhà môi giới khác. Nhìn chung, trải nghiệm của chúng tôi với AvaTrade khá tích cực.

    EUR/USD spread

    AvaTrade được thành lập năm 2006 và đã phát triển thành một nhà môi giới toàn cầu. Cơ cấu tài khoản và phí thống nhất, cùng với kho tài liệu học tập đa dạng, AvaTrade là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu. Các nhà giao dịch tiền điện tử cũng rất yên tâm với AvaTrade nhờ dịch vụ giao dịch 24/7. Tuy nhiên, vì AvaTrade không cung cấp tài khoản ECN hoặc STP và danh mục sản phẩm giao dịch còn khá hạn chế với 700 công cụ, các nhà giao dịch lão luyện nên ưu tiên các nhà môi giới khác. Nhìn chung, trải nghiệm của chúng tôi với AvaTrade khá tích cực. Pips

    Dax spread

    AvaTrade được thành lập năm 2006 và đã phát triển thành một nhà môi giới toàn cầu. Cơ cấu tài khoản và phí thống nhất, cùng với kho tài liệu học tập đa dạng, AvaTrade là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu. Các nhà giao dịch tiền điện tử cũng rất yên tâm với AvaTrade nhờ dịch vụ giao dịch 24/7. Tuy nhiên, vì AvaTrade không cung cấp tài khoản ECN hoặc STP và danh mục sản phẩm giao dịch còn khá hạn chế với 700 công cụ, các nhà giao dịch lão luyện nên ưu tiên các nhà môi giới khác. Nhìn chung, trải nghiệm của chúng tôi với AvaTrade khá tích cực. Pips

    WTI spread

    AvaTrade được thành lập năm 2006 và đã phát triển thành một nhà môi giới toàn cầu. Cơ cấu tài khoản và phí thống nhất, cùng với kho tài liệu học tập đa dạng, AvaTrade là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu. Các nhà giao dịch tiền điện tử cũng rất yên tâm với AvaTrade nhờ dịch vụ giao dịch 24/7. Tuy nhiên, vì AvaTrade không cung cấp tài khoản ECN hoặc STP và danh mục sản phẩm giao dịch còn khá hạn chế với 700 công cụ, các nhà giao dịch lão luyện nên ưu tiên các nhà môi giới khác. Nhìn chung, trải nghiệm của chúng tôi với AvaTrade khá tích cực. Pips

    Inactivity fee

    Yes

    Trading platform & Experience

    Trading Platforms & Tools

    Chưa có vụ tấn công mạng nào được ghi nhận tại AvaTrade./5

    Apple iOS App

    Yes

    Android App

    Yes

    Desktop Platform (Windows)

    No

    Desktop Platform (MacOs)

    No

    Web Platform

    Yes

    MetaTrader 4 (MT4)

    Yes

    MetaTrader 5 (MT5)

    Yes

    Proprietary Platform

    Yes

Frequently Asked Questions

    Tôi gặp vấn đề với một nhà môi giới mà tôi tìm thấy trên BrokerCheck. Bạn có thể giúp tôi không?

    Tôi gặp vấn đề với một nhà môi giới mà tôi tìm thấy trên BrokerCheck. Bạn có thể giúp tôi không?

    While we can’t intervene in disputes between you and your broker, we’re here to provide guidance. Feel free to share your experience on our site to inform other users, and consider reaching out to the regulatory body overseeing your broker for further assistance.

    Tôi có thể mở tài khoản môi giới trực tiếp từ BrokerCheck không?

    While you can’t directly open an account from our site, we provide links to the official websites of the brokers where you can open an account. We highly encourage you to do it that way, as we may be compensated from our partners that way. It is the only way, how we can offer you our services free of charge. There are no negative consequences in any form for you.

    Thông tin trên BrokerCheck được cập nhật thường xuyên như thế nào?

    We strive to keep our information as up-to-date as possible. Brokers often change their terms and offerings, and we update our site accordingly to reflect these changes. However we cannot guarantee the information to be always up-to-date, as some brokers change information without announcing it or even update them in secret.

    Tôi có thể tin tưởng vào các đánh giá trên BrokerCheck không?

    Có, các đánh giá của chúng tôi là khách quan, toàn diện và dựa trên nghiên cứu nghiêm ngặt. Chúng tôi xem xét cả ưu và nhược điểm của từng nhà môi giới để cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan cân bằng. Nhiều trang web so sánh khác chỉ công bố thông tin tích cực, mà chúng tôi hoàn toàn từ chối.

    Các nhà môi giới được niêm yết trên BrokerCheck có được quản lý không?

    Yes, we only feature regulated brokers on our platform. It’s crucial for your protection that you choose a regulated broker.

    BrokerCheck xem xét những yếu tố nào khi xếp hạng các nhà môi giới?

    Chúng tôi đánh giá các nhà môi giới dựa trên một số yếu tố, bao gồm khả năng sử dụng nền tảng giao dịch, dịch vụ khách hàng, loại hình đầu tư được cung cấp, giá cả, bảo mật và đánh giá của người dùng. Chúng tôi muốn cung cấp cho bạn sự hiểu biết toàn diện về những gì mong đợi từ mỗi nhà môi giới.

    BrokerCheck kiếm tiền bằng cách nào?

    While our services are free for users, we generate revenue through partnerships, affiliate compensation and advertising. However, these partnerships do not influence our reviews or the rankings of brokers on our site as we let users vote freely.

    Có mất phí khi sử dụng BrokerCheck không?

    Không, dịch vụ của chúng tôi hoàn toàn miễn phí cho người dùng. Chúng tôi cung cấp thông tin khách quan, đáng tin cậy để giúp bạn chọn được nhà môi giới tốt nhất cho nhu cầu của mình mà không mất bất kỳ khoản phí nào.

    Tôi sử dụng BrokerCheck để so sánh các nhà môi giới như thế nào?

    Sử dụng BrokerCheck rất dễ dàng. Bạn có thể duyệt qua trang web của chúng tôi hoặc sử dụng công cụ so sánh của chúng tôi, nơi bạn nhập yêu cầu của mình và chúng tôi sẽ cung cấp danh sách các nhà môi giới phù hợp. Bạn có thể so sánh chúng cạnh nhau để đưa ra quyết định sáng suốt.

    BrokerCheck là gì và nó có thể giúp tôi như thế nào?

    BrokerCheck là một trang web so sánh môi giới toàn diện giúp bạn tìm kiếm và so sánh nhiều môi giới khác nhau. Trang web này cung cấp các đánh giá và xếp hạng chi tiết về các môi giới khác nhau dựa trên nhiều tiêu chí như phí, tính năng nền tảng, dịch vụ khách hàng, v.v.

This site is registered on wpml.org as a development site. Switch to a production site key to remove this banner.